Đèn báo nút nhấn IDEC

Mã số sản phẩm : ALW29911A
0₫

  ĐÈN BÁO NÚT NHẤN IDEC

Sử dụng để hiện thị các tín hiệu của hệ thống tủ bảng điện như: báo pha, báo lỗi,… hay có thể tác động trực tiếp nhằm thay đổi tình trạng hiện tại của hệ thống thông qua các nút nhấn hay nút nhấn có đèn,…

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, độ dày của tiếp điểm phụ chỉ là: 10mm

Khối tiếp điểm phụ có thể tháo rời và lắp đặt dễ dàng.

Đèn báo pha có độ sáng cao và góc nhìn rất rộng.

Vật liệu trên bề mặt thiết bị được thiết kế để giảm khả năng phản xạ ánh sáng bên ngoài

Tiêu chuẩn bảo vệ:

Mặt trước tủ  IP 65 ( IEC 60529)

Mặt sau tủ     IP 20 ( IEC 60529)

Tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn UL508, CSA C22.2 No. 14, EN 60947-1, EN 60947-5-1GB 14048. 5

ĐẶC TÍNH CHUNG

 

1. Giới thiệu về khối tiếp điểm phụ

 

Hình ảnh Điện áp cung cấp 600V
  Dòng điện cung cấp   10A
  Điện áp hoạt động 24A 120V 240V 380V
AC 50/60Hz Tải điện trở( AC-12) 10A 10A 6A 2A
AC 50/60Hz Tải cảm ứng( AC-15) 10A 6A 3A 1.9A
  DC Tải điện trở( AC-12) 8A 2.2A 1.1A -
  DC Tải cảm ứng( AC-15) 4A 1.1A 0.55A -

 

2. Bóng đèn LED

 

Hình ảnh Thứ tự Dãy điện áp Dãy dòng điện Mã màu
 LSED-6  6V AC/DC

 10mA( A, R, Y)

 7mA( G, PW, S)

 A ( Cam)

 G ( Xanh)

 Y ( Vàng)

 S ( Xanh da trời)

 PW ( Trắng sáng)

 R (Đỏ)

 LSED-1  12V AC/DC

 14mA( A, R, Y)

 13mA( G, PW, S)

 LSED-2  24V AC/DC

 14mA( A, R, Y)

 13mA( G, PW, S)

 LSED-H  110V AC/DC  5.5mA
 LSED-M3  230/240V AC/DC  2.7mA

 

 

3. Thông số kỹ thuật

   

  Nhiệt độ hoạt động

-20 C TO +55 C

  Độ ẩm

40 đến 85% RH

  Tiêu chuẩn bảo vệ

 Mặt trước tủ IP 65 ( IEC 60529) Mặt sau tủ    IP  20 ( IEC 60529)

  Số lần đóng mở cơ ( thấp nhất)

250,000 ( tiếp điểm đơn)

  Số lần đóng mở điện ( thấp nhất)

100,000 ( tiếp điểm đơn)

 

CÁC DÒNG YW

 

1. Công tắc nhấn khẩn cấp

Pushlock Pull/ Turn Reset

 

Mô tả Tiếp điểm Mã hàng Màu
  1NC YW1B-V4E01R Chỉ có màu đỏ
2NC YW1B-V4E02R
3NC YW1B-V4E03R
1NC + 1NO YW1B-V4E11R
1NC + 2NO YW1B-V4E12R

 

♦ NC: Normal Close ( Tiếp điểm thường đóng)

♦NO: Normal Open ( Tiếp điểm thường mở)

Kích thước thưc

 

2.Nút nhấn không đèn phi 22mm

 

Loại Kiểu hoạt động Tiếp điểm Mã hàng (1)Bảng màu
Nhấn nhả   1NO YW1B-M1E10 (1)

  B ( Đen)

  G ( Xanh)

  R ( Đỏ)

  S (Xanh da trời)

  W ( Trắng)

  Y ( Vàng)

  2NO YW1B-M1E20 (1)
  2NC YW1B-M1E02 (1)
  1NO+ 1NC YW1B-M1E11 (1)
  3NO YW1B-M1E30 (1)
  2NO+ 1NC YW1B-M1E21 (1)
Nhấn giữ   1NO YW1B-A1E10 (1)
  2NO YW1B-A1E20 (1)
  2NC YW1B-A1E02 (1)
  1NO+ 1NC YW1B-A1E11 (1)
  3NO YW1B-A1E30 (1)
  2NO+ 1NC YW1B-A1E21 (1)

 

♦ NC: Normal Close ( Tiếp điểm thường đóng)

♦NO: Normal Open ( Tiếp điểm thường mở)

Kích thước thực:

 

3.Nút nhấn có đèn phi 22mm

 

Hình ảnh Loại bóng đèn Kiểu hoạt động (2)Điện áp Tiếp điểm Mã hàng (3)Bảng màu
Loại lồi
Bóng Led Nhấn nhả

   2( 6V AC/DC)

   3( 12V AC/DC)

   4( 24V AC/DC)

   H( 110V AC/DC)

   M3( 230/240V AC/DC)        

 1NO  YW1L-M2E10Q(2)(3)           

  B ( Đen)

  G ( Xanh)

  R ( Đỏ)

  S (Xanh da trời)          

  W ( Trắng)

  Y ( Vàng)

  Tích hợp sẵn bóng        

  Led: LSED-(2)(3)

 1NC  YW1L-M2E01Q(2)(3)
 2NO  YW1L-M2E20Q(2)(3)
 1NO-1NC      YW1L-M2E11Q(2)(3)
 2NC  YW1L-M2E02Q(2)(3)
Bóng đèn sợi tóc Nhấn giữ  1NO  YW1L-A2E10Q(2)(3)
 1NC  YW1L-A2E01Q(2)(3)
2NO  YW1L-A2E20Q(2)(3)
 1NO-1NC      YW1L-A2E11Q(2)(3)
 2NC  YW1L-A2E02Q(2)(3)
Loại phẳng
Bóng Led Nhấn nhả

   2( 6V AC/DC)

   3( 12V AC/DC)

   4( 24V AC/DC)

   H( 110V AC/DC)

   M3 ( 230/240V AC/DC)       

 1NO YW1L-MF2E10Q(2)(3) 

  B ( Đen)

  G ( Xanh)

  R ( Đỏ)

  S (Xanh da trời)

  W ( Trắng)

  Y ( Vàng)

 Tích hợp sẵn bóng

  Led: LSED-(2)(3)

 1NC YW1L-MF2E01Q(2)(3)
 2NO YW1L-MF2E20Q(2)(3)
1NO-1NC   YW1L-MF2E11Q(2)(3)
 2NC   YW1L-MF2E02Q(2)(3)
Bóng đèn sợi tóc Nhấn giữ  1NO  YW1L-AF2E10Q(2)(3)
 1NC YW1L-AF2E01Q(2)(3)
 2NO YW1L-AF2E20Q(2)(3)
1NO-1NC         YW1L-AF2E11Q(2)(3)
 2NC YW1L-AF2E02Q(2)(3)

 

Kích thước thực:

 

 

4.Đèn báo pha phi 22mm

 

Hình ảnh Loại bóng đèn Điện áp Mã hàng (2) Bảng màu
                                                        Loại phẳng
Không bóng   250V AC/DC   YW1P-1EQ0 (2)

  B ( Đen)

  G ( Xanh)

  R ( Đỏ)

  S (Xanh da trời)

  W ( Trắng)

  Y ( Vàng)

  Tích hợp sẵn bóng

  Led: LSED-(3)(2)

Bóng Led   6V AC/DC   YW1P-1EQ2 (2)
  12V AC/DC   YW1P-1EQ3 (2)
  24V AC/DC   YW1P-1EQ4 (2)
  110V AC/DC   YW1P-1EQH (2)
  220V AC/DC  YW1P-1EQM3 (2)
Bóng đèn sợi tóc   6V AC/DC   YW1P-1EQ5 (2)
  12V AC/DC   YW1P-1EQ6 (2)
  24V AC/DC   YW1P-1EQ7 (2)
             Loại vòm
Không bóng   250V AC/DC   YW1P-2EQ0 (2)
Bóng Led   6V AC/DC   YW1P-2EQ2 (2)
  12V AC/DC   YW1P-2EQ3 (2)
  24V AC/DC   YW1P-2EQ4 (2)
  110V AC/DC   YW1P-2EQH (2)
  220V AC/DC  YW1P-2EQM3 (2)
Bóng đèn sợi tóc   6V AC/DC   YW1P-2EQ5 (2)
  12V AC/DC   YW1P-2EQ6 (2)
  24V AC/DC   YW1P-2EQ7 (2)

 

Kích thước thực:

 

5.Công tắc xoay phi 2mm

Công tắc xoay 2 vị trí:

 

Hình ảnh Kiểu hoạt động Tiếp điểm Mã hàng Vị trí lắp Vị trí tác động
L C R
Công tắc xoay 2 vị trí
Tự giữ 1NO YW1S-2E10 1 NO     *
2        
3        
1NC YW1S-2E01 1        
2        
3 NC *    
1NO-1NC YW1S-2E11 1 NO     *
2        
3 NC *    
2NO YW1S-2E20 1 NO     *
2        
3 NO     *
Tự trả về 1NO YW1S-21E10 1 NO     *
2        
3        
1NC YW1S-21E01 1        
2        
3 NC *    
1NO-1NC YW1S-21E11 1 NO     *
2        
3 NC *    
2NO YW1S-21E20 1 NO     *
2        
3 NO     *

 

►Công tắc xoay 3 vị trí:

 

Hình ảnh Kiểu hoạt động Tiếp điểm Mã hàng Vị trí lắp Vị trí tác động
L C R
Công tắc xoay 3 vị trí
Tự giữ 2NO YW1S-3E20 1 NO *    
2        
3 NO     *
Tự trả về từ hai bên 2NC YW1S-33E02 1 NC      
2        
3 NC    
Từ trả về từ bên phải 1NO-1NC YW1S-31E11 1 NO *    
2        
3 NC    
Tự trả về từ bên trái 3NO YW1S-32E30 1 NO *    
2 NO *   *
3 NO     *

 

Kích thước thực:

 

Sản phẩm bán chạy